Mục tiêu của ngày
Sau ngày 1, trung tâm đã có một lớp thử nghiệm có thể đăng nhập, học viên có tài khoản và team đã kiểm tra được quy trình cơ bản.
Day 2 tập trung vào việc xây dựng nội dung học tập trên Selfomy One.
Mục tiêu không phải là nhập toàn bộ nội dung của trung tâm ngay trong một ngày.
Mục tiêu là:
Xây dựng những nội dung đầu tiên đúng cấu trúc, kiểm tra được chất lượng và có thể tái sử dụng cho các lớp tiếp theo.
Tư duy triển khai:
Xây dựng một lần → Kiểm tra lại → Tái sử dụng
Thay vì mỗi lớp tự tạo lại bài giảng và bài tập, trung tâm nên từng bước xây dựng Chương trình học mẫu để có thể sử dụng lại cho nhiều lớp.
Selfomy One hỗ trợ tạo chương trình học gồm các bài học, bài giảng, bài tập và bài kiểm tra; một chương trình học có thể được sử dụng cho nhiều lớp. Khi gán chương trình cho lớp, lớp sẽ có một bản chương trình có thể tùy chỉnh riêng.
1. Ai làm gì trong ngày 2?
| Vai trò | Trách nhiệm chính |
| Quản lý học thuật | Xác định nội dung cần xây dựng và kiểm tra chất lượng |
| Giáo viên | Tạo bài giảng và bài tập |
| Admin / Quản lý vận hành | Hỗ trợ cấu trúc chương trình, lớp và quyền truy cập |
| Admin | Kiểm tra kết quả cuối ngày |
Nguyên tắc đơn giản
-
Quản lý học thuật quyết định nội dung.
-
Giáo viên xây dựng nội dung.
-
Admin đảm bảo hệ thống và cấu trúc hoạt động đúng; xác nhận có thể chuyển sang bước tiếp theo.
2. Trước khi bắt đầu
Không nên bắt đầu bằng việc mở Selfomy One và tạo bài ngay.
Trước tiên, Quản lý học thuật và giáo viên cần thống nhất:
2.1. Đang xây nội dung cho khóa nào?
Ví dụ:
-
Pre-IELTS
-
IELTS Foundation
-
IELTS Intermediate
-
IELTS Advanced
-
TOEIC
-
SAT
2.2. Đang xây nội dung cho giai đoạn nào?
Đối với ngày 2, chỉ cần chọn những buổi đầu tiên của lớp thí điểm.
Ví dụ:
K01 - IELTS Foundation
Buổi 1 → Buổi 2 → Buổi 3
Không cần xây toàn bộ 20-30 buổi ngay lập tức.
2.3. Mỗi buổi cần những nội dung gì?
Ví dụ:
Buổi 1 - Introduction & Vocabulary
-
1 bài giảng
-
1 bài tập từ vựng
-
1 bài tập luyện tập
Buổi 2 - Reading
-
1 bài giảng
-
1 bài tập Reading
-
1 bài luyện tập
Mục tiêu là xác định nội dung cần thiết, không phải tạo càng nhiều nội dung càng tốt.
3. Hiểu cấu trúc nội dung trên Selfomy One
Trước khi tạo nội dung, trung tâm cần hiểu một cấu trúc cơ bản:
Chương trình học
↓
Phần
↓
Bài học
↓
Bài giảng / Bài tập / Bài tập dạng đề thi / Phòng thi ảo
Trong Selfomy One, mỗi Bài học tương ứng với một buổi học và có thể chứa nhiều đơn vị học tập như bài giảng, bài tập và phòng thi ảo
Ví dụ:
IELTS Foundation - Chương trình học
→ Part 1: Vocabulary
→ Lesson 1: Daily Activities
-
Bài giảng: Daily Activities Vocabulary
-
Bài tập: Vocabulary Practice
-
Bài tập: Fill in the Blanks
→ Lesson 2: Speaking
-
Bài giảng: Speaking Part 1
-
Bài tập: Speaking Practice
Đây là cấu trúc mà team nên thống nhất trước khi bắt đầu nhập nội dung.
ĐIểm khác biệt của các đơn vị học tập này ra sao?
-
Bài tập dạng đề thi: Là các bài tập được cấu trúc theo dạng bài trong đề thi IELTS, TOEIC, SAT
-
Bài tập: Là các bài tập không thuộc dạng đề thi nói trên. Hiện nay Selfomy có hơn 11 dạng bài tập, gồm luyện phát âm shadowing, chép chính tả dictation, học từ vựng, flashcard, trắc nghiệm,...
-
Phòng thi ảo: Tổ chức đợt thi mô phỏng IELTS, TOEIC, SAT.
-
Bài giảng: Dùng để thể hiện các video bài giảng, slide trình chiếu, tài liệu PDF hoặc nhúng các ứng dụng khác như Youtube, Quizlet,...
4. Bước 1 - Tạo chương trình học
Người thực hiện: Quản lý học thuật / Admin
Mục tiêu:
-
Tạo một chương trình học làm chương trình mẫu cho khóa học.
-
Không nên tạo nội dung trực tiếp trên từng lớp nếu nội dung đó có khả năng được sử dụng lại.
-
Selfomy One cho phép trung tâm tạo chương trình học gốc và sau đó sử dụng chương trình đó cho nhiều lớp.
Thao tác thực hiện:
Truy cập: Lớp học → Chương trình học → Tạo chương trình học
Nhập các thông tin cơ bản của chương trình và lưu.
Sau đó tạo: Phần → Bài học → Nội dung học tập
Selfomy One yêu cầu có Phần và Bài học trước khi thêm bài giảng hoặc bài tập.
Ví dụ cấu trúc:
Chương trình học: IELTS Foundation 2026
Phần 1: Vocabulary
-
Bài 1 - Daily Activities
-
Bài 2 - Education
Phần 2: Reading
-
Bài 3 - Reading Skills
-
Bài 4 - Practice
Xem chi tiết: Chương trình học là gì? Luyện tập hằng ngày là gì? Cách tạo chương trình học
5. Bước 2 - Tạo bài giảng
Người thực hiện: Giáo viên
Mục tiêu
-
Đưa phần kiến thức chính của buổi học lên Selfomy One.
-
Bài giảng có thể bao gồm nội dung văn bản, video và tài liệu đính kèm.
Thao tác thực hiện:
Tại Bài học cần tạo nội dung: Thêm bài giảng
Sau đó nhập các thông tin cần thiết:
-
Tên bài giảng
-
Mô tả
-
Nội dung bài học
-
Video nếu có
-
Tài liệu đính kèm nếu có
Sau khi hoàn thành: Ấn Lưu. Bài giảng sẽ được lưu trong chương trình học.
Ví dụ:
Bài học: IELTS Speaking Part 1
Bài giảng: How to Answer Speaking Part 1
Nội dung có thể gồm:
-
Cấu trúc câu trả lời
-
Từ vựng
-
Ví dụ
-
Video hướng dẫn
-
Tài liệu tham khảo
Xem chi tiết: Hướng dẫn Tạo bài giảng trong lớp học
6. Bước 3 - Tạo bài tập
Người thực hiện: Giáo viên
Mục tiêu
-
Tạo hoạt động để học viên thực hành kiến thức vừa học.
-
Selfomy One cho phép một bài tập chứa nhiều dạng bài khác nhau và hỗ trợ xem trước bài trước khi đưa vào sử dụng.
Thao tác thực hiện:
Có thể tạo bài tập từ: Tạo → Bài tập → Tạo thủ công
Hoặc: Bài tập → Tạo
Sau đó:
-
Nhập thông tin cơ bản.
-
Chọn Thêm dạng bài tập mới.
-
Nhập câu hỏi và đáp án.
-
Kiểm tra nội dung.
-
Chọn Xem trước.
-
Lưu bài tập.
Xem chi tiết: Hướng dẫn tạo bài tập và thêm vào chương trình học
7. Ưu tiên tái sử dụng bài tập
Đây là nguyên tắc quan trọng trong ngày 2.
Không phải lúc nào cũng cần tạo bài tập mới.
Khi thêm bài tập vào chương trình, hãy kiểm tra trước xem bài tập đó đã tồn tại trên hệ thống chưa.
Nếu có: Tìm kiếm → Chọn bài tập → Xem trước → Sử dụng
Nếu chưa có: Tạo bài tập mới
Selfomy One hỗ trợ cả hai cách: chọn bài tập có sẵn hoặc tạo bài tập mới khi xây dựng nội dung chương trình.
Quy tắc cần nhớ:
Ưu tiên tái sử dụng. Sau đó mới tạo mới.
Điều này giúp trung tâm tránh tình trạng:
-
Một bài tập bị tạo nhiều lần.
-
Giáo viên mỗi lớp sử dụng một phiên bản khác nhau.
-
Khó quản lý kho nội dung.
-
Phải sửa cùng một nội dung ở nhiều nơi.
8. Chọn phương thức bài tập phù hợp
Ngày 2 không cần đào tạo toàn bộ các dạng bài tập của Selfomy One.
Team chỉ cần hiểu một nguyên tắc:
Bài tập để đánh giá
Học viên hoàn thành toàn bộ bài → nộp bài → hệ thống xử lý kết quả.
Bài tập để luyện tập
Học viên làm từng câu → nhận phản hồi → có thể làm lại câu sai.
Selfomy One hiện hỗ trợ hai phương thức chính này trong bài tập.
Mẹo chọn đơn giản
Nếu mục tiêu là: Kiểm tra học viên biết đến đâu → dùng phương thức đánh giá.
Nếu mục tiêu là: Cho học viên luyện và sửa sai → dùng phương thức luyện tập.
Không cần thiết lập phức tạp hơn nếu chưa có nhu cầu thực tế.
9. Kiểm tra bài tập trước khi đưa cho học viên
Trước khi xem một bài tập là hoàn thành, giáo viên cần kiểm tra:
Nội dung
-
Câu hỏi đúng chưa?
-
Đáp án đúng chưa?
-
Chính tả và ngữ pháp ổn chưa?
-
Audio/video hoạt động chưa?
Trải nghiệm
-
Học viên có hiểu yêu cầu không?
-
Có thể hoàn thành bài không?
-
Có lỗi hiển thị không?
Kết quả
-
Hệ thống có ghi nhận bài làm không?
-
Cách chấm có đúng với mục tiêu của bài không?
Selfomy One có chức năng Xem trước để kiểm tra cách bài tập hiển thị trước khi đưa vào sử dụng.
10. Bước 4 - Đưa nội dung vào lớp thí điểm
Người thực hiện: Giáo viên
Sau khi bài giảng và bài tập đã được kiểm tra, Giáo viên đưa nội dung vào lớp thí điểm để chạy thử.
Có thể thao tác từ: Lớp học → Chọn lớp → Chương trình học → Giao bài
Sau đó lựa chọn nội dung cần giao.
Nếu chưa có Phần/Bài học, cần tạo cấu trúc trước khi giao nội dung.
Mục tiêu
Không phải kiểm tra xem nội dung có “đẹp” hay không.
Mà kiểm tra:
Học viên thật có thể học được nội dung này trên Selfomy One hay không?
11. Bước 5 - Giáo viên test
Người thực hiện: Giáo viên
Giáo viên đăng nhập và thử nội dung theo góc nhìn người dạy.
Kiểm tra:
-
Nội dung có đúng buổi học không?
-
Bài giảng hiển thị đúng không?
-
Bài tập có đúng thứ tự không?
-
Cách giao bài có phù hợp không?
-
Giáo viên có xem được kết quả học viên không?
Nếu phát hiện lỗi:
Sửa → Test lại → Xác nhận
Không đưa nội dung chưa được kiểm tra vào triển khai diện rộng chính thức.
12. Bước 6 - Học viên test
Người thực hiện: Học viên
Một học viên thí điểm thực hiện bài học như học viên thật.
Học viên cần:
-
Đăng nhập.
-
Mở lớp.
-
Mở chương trình học.
-
Mở bài giảng.
-
Làm bài tập.
-
Nộp bài.
-
Kiểm tra kết quả.
Giáo viên/Admin kiểm tra lại phía quản trị để đảm bảo bài làm được ghi nhận.
Mục tiêu
Xác nhận được toàn bộ flow:
Giáo viên tạo → Học viên học → Học viên làm → Hệ thống ghi nhận → Giáo viên kiểm tra
13. Lưu ý quan trọng về nội dung mẫu
Đây là phần cần đặc biệt lưu ý khi trung tâm bắt đầu sử dụng chương trình học mẫu.
Một chương trình học được gán cho lớp sẽ tạo thành một bản chương trình của lớp và có thể được tùy chỉnh riêng. Thay đổi trên bản của lớp không làm thay đổi chương trình gốc.
Tuy nhiên, với nội dung vẫn đang liên kết với chương trình mẫu, nếu cần chỉnh sửa riêng cho lớp, cần Nhân bản trước khi chỉnh sửa để tránh ảnh hưởng đến nội dung mẫu.
Quy tắc dễ nhớ:
Nội dung dùng chung → chỉnh ở chương trình mẫu.
Nội dung chỉ dành cho một lớp → tạo bản riêng/Nhân bản trước khi chỉnh.
14. Không cần xây toàn bộ khóa học trong ngày 2
Đây là một nguyên tắc quan trọng khi onboarding.
Không nên đặt mục tiêu:
“Hôm nay phải nhập xong toàn bộ khóa IELTS.”
Thay vào đó:
Hoàn thiện một phần nội dung đủ để lớp thí điểm có thể học thật.
Ví dụ:
Ngày 2: Hoàn thiện Buổi 1 → Buổi 2 → Buổi 3
Sau ngày 2: Tiếp tục xây Buổi 4 → Buổi 5 → Buổi 6...
Cách này giúp trung tâm vừa xây nội dung vừa nhận được phản hồi từ giáo viên và học viên.
15. Content library - Tài sản nội dung của trung tâm
Sau ngày 2, trung tâm bắt đầu hình thành một Content Library trên Selfomy One.
Có thể hiểu đơn giản:
Mỗi bài giảng và bài tập được kiểm tra tốt hôm nay có thể trở thành tài sản sử dụng cho nhiều lớp sau này.
Ví dụ:
“IELTS Speaking Part 1 - Hometown”
Sau khi được kiểm tra và duyệt:
→ Lớp K01 sử dụng
→ Lớp K02 sử dụng
→ Lớp K03 sử dụng
Không cần tạo lại từ đầu.
Đây là giá trị quan trọng nhất của việc xây dựng nội dung theo chương trình mẫu.
16. Checklist hoàn thành ngày 2
Chương trình học
-
Đã xác định khóa học cần triển khai.
-
Đã tạo chương trình học.
-
Đã tạo Phần.
-
Đã tạo Bài học.
-
Cấu trúc chương trình phù hợp với kế hoạch giảng dạy.
Bài giảng
-
Đã tạo các bài giảng cần thiết.
-
Nội dung đã được kiểm tra.
-
Video/tài liệu hoạt động nếu có.
-
Giáo viên đã xem thử bài giảng.
Bài tập
-
Đã kiểm tra bài tập có sẵn trước khi tạo mới.
-
Đã tạo các bài tập cần thiết.
-
Đã thiết lập đáp án.
-
Đã chọn phương thức phù hợp.
-
Đã Preview bài tập.
-
Giáo viên đã test bài.
Thí điểm
-
Nội dung đã được đưa vào lớp thí điểm.
-
Giáo viên đã thử.
-
Học viên đã thử.
-
Bài làm được ghi nhận.
-
Kết quả có thể kiểm tra.
Tái sử dụng
-
Nội dung dùng chung đã được lưu trong chương trình mẫu.
-
Nội dung riêng của lớp được tách riêng khi cần.
-
Không tạo trùng nội dung đã có.